buzzer

ˈbʌzər
BUH·zer2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chuông báo hiệu bắt đầu hoặc kết thúc nhiệm vụ

Cách dùng · Usage

Buzzer là tiếng chuông hoặc còi ngắn báo mốc thời gian: hết giờ làm bài kiểm tra, bắt đầu trò chơi, hoặc đến lượt trả lời trong một cuộc thi.

Phân biệt từ đồng nghĩa

buzzerThiết bị phát tiếng báo điện tử hoặc nút bấm trong trò đố vui.
bellChuông có âm vang như chuông trường hoặc chuông kim loại.
alarmBáo động hoặc báo giờ, thường có cảm giác khẩn cấp hơn.
timerDụng cụ đo thời gian; có thể phát buzzer khi hết giờ.
buzzer soundÂm thanh rè ngắn do buzzer tạo ra.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Stop writing when you hear the buzzer.

Hãy dừng viết khi bạn nghe thấy tiếng chuông.

💡 daily

The buzzer went off before I finished the last question.

Chuông reo trước khi tôi làm xong câu hỏi cuối cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • went offwent‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • before Ibefore‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email says the buzzer marks the end of each round.

Email nói rằng chuông báo hiệu kết thúc mỗi vòng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

press the buzzerbấm chuông báo
buzzer soundâm báo buzzer
answer buzzernút bấm trả lời
final buzzerchuông báo kết thúc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1