teacher message

ˈtiː.tʃɚ ˈmes.ɪdʒ
TEE·cher·meh·sihj4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tin nhắn thông báo từ giáo viên

Cách dùng · Usage

Cụm này thường chỉ thông báo ngắn giáo viên gửi cho học sinh hoặc phụ huynh: nhắc nộp bài, báo đổi lịch, giải thích bài tập. Nghe tự nhiên trong môi trường học trực tuyến.

Sắc thái · Nuance

“Tin nhắn thông báo từ giáo viên” không phải một cụm tự nhiên trong mọi ngữ cảnh. Teacher message thường là nhãn chức năng ngắn trong hệ thống lớp học; ngoài giao diện nên nói “message from the teacher.”

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “tin nhắn của giáo viên”, người học dễ viết “I read teacher message” và bỏ mạo từ/sở hữu. Cần nói “I read the teacher's message” hoặc “I read a message from the teacher.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

teacher messageChỉ tin nhắn ngắn do giáo viên gửi, hợp làm tên chức năng trong lớp học.
noticeGần với thông báo chính thức được đăng ở bảng tin hoặc trong trường học.
announcementDùng cho thông báo công khai gửi tới nhiều người, thường dài hoặc trang trọng hơn.
emailNhấn mạnh phương thức gửi là thư điện tử, không nói rõ nội dung từ giáo viên.
noteGợi mẩu nhắn ngắn và cá nhân hơn, giống giấy nhắn hoặc lời dặn riêng.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The teacher message explains the task.

Tin nhắn của giáo viên giải thích bài tập.

🤝 interview

I answer each teacher message quickly.

Tôi trả lời nhanh mỗi tin nhắn của giáo viên.

📊 presentation

This teacher message gives the date.

Tin nhắn này của giáo viên cho biết ngày.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

message from the teachertin nhắn từ giáo viên
read the teacher's messageđọc tin của giáo viên
teacher message boardbảng tin giáo viên
send a class messagegửi tin cho lớp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1