teacher message
Nghĩa · Meaning
tin nhắn thông báo từ giáo viên
Cách dùng · Usage
Cụm này thường chỉ thông báo ngắn giáo viên gửi cho học sinh hoặc phụ huynh: nhắc nộp bài, báo đổi lịch, giải thích bài tập. Nghe tự nhiên trong môi trường học trực tuyến.
Sắc thái · Nuance
“Tin nhắn thông báo từ giáo viên” không phải một cụm tự nhiên trong mọi ngữ cảnh. Teacher message thường là nhãn chức năng ngắn trong hệ thống lớp học; ngoài giao diện nên nói “message from the teacher.”
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng “tin nhắn của giáo viên”, người học dễ viết “I read teacher message” và bỏ mạo từ/sở hữu. Cần nói “I read the teacher's message” hoặc “I read a message from the teacher.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The teacher message explains the task.”
Tin nhắn của giáo viên giải thích bài tập.
“I answer each teacher message quickly.”
Tôi trả lời nhanh mỗi tin nhắn của giáo viên.
“This teacher message gives the date.”
Tin nhắn này của giáo viên cho biết ngày.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →