tell

tɛl
tehl1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nói, cho biết

Sắc thái · Nuance

Dịch là “nói” dễ khiến người Việt dùng tell như say. Tell nhấn mạnh truyền thông tin cho một người nhận cụ thể, nên thường cần tân ngữ người: tell me, tell her. Nó trung tính, rõ hơn “chat” hay “talk”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

tellDùng khi truyền thông tin cho một người nào đó.
sayTập trung vào nội dung lời nói, như He said yes.
speakGần với năng lực dùng ngôn ngữ hoặc phát biểu chính thức.
talkNhấn mạnh quá trình trò chuyện hai chiều.
explainLà giải thích lý do hoặc cách làm, thường chi tiết hơn tell.

Câu ví dụ · Examples

💡 classroom

Please tell me the answer.

Hãy cho tôi biết câu trả lời.

📚 study

The teacher tells us a story.

Giáo viên kể cho chúng tôi một câu chuyện.

💡 describe

Can you tell me your name?

Bạn có thể cho tôi biết tên bạn không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

tell the teachernói với giáo viên
tell a storykể một câu chuyện
tell the truthnói sự thật
tell someone to waitbảo ai chờ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1