term paper

tɜːrm ˈpeɪpər
turrm·PAY·per3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bài tiểu luận cuối kỳ

Cách dùng · Usage

Term paper là bài viết dài nộp cuối kỳ ở đại học hoặc lớp nâng cao. Sinh viên nói khi chọn đề tài, tìm nguồn, viết bản nháp, xin gia hạn hoặc than rằng bài sắp đến hạn.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “bài tiểu luận cuối kỳ” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là bài luận nộp cuối môn. Trong tiếng Anh, term paper thường là bài nghiên cứu dài, có nguồn trích dẫn, giọng học thuật và gắn với cả học kỳ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

term paperBài viết dài làm như bài tập của một học kỳ.
essayCó thể là bài luận ngắn hoặc bài viết nghị luận nói chung.
reportTập trung trình bày kết quả khảo sát hoặc sự kiện, không nhất thiết có luận điểm.
research paperĐòi hỏi câu hỏi nghiên cứu, tài liệu và trích dẫn rõ hơn.
homeworkTừ rất rộng, gồm cả bài tập ngắn giao hằng ngày.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

My term paper is due at midnight and I'm barely halfway.

Bài tiểu luận cuối kỳ của tôi hạn nộp là nửa đêm mà tôi mới làm chưa được nửa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • paper ispaper‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • midnight andmidnight‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I send my term paper.

Tôi gửi bài tiểu luận cuối kỳ của mình.

📊 presentation

The term paper has one topic.

Bài tiểu luận cuối kỳ có một chủ đề.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write a term paperviết bài tiểu luận kỳ
term paper topicđề tài tiểu luận kỳ
submit a term papernộp bài tiểu luận kỳ
term paper deadlinehạn nộp tiểu luận kỳ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1