Nghĩa · Meaning
mười, 10
Cách dùng · Usage
Ten là số cơ bản người bản ngữ dùng khi đếm, nói tuổi, số lượng hoặc vị trí trong lịch. Ở công ty, a ten-minute meeting là cuộc họp rất ngắn; ở lớp, bài quiz has ten words; trong đời sống, trẻ học count from one to ten. Dễ nhầm cách phát âm với tin: ten có âm e như trong pen, còn tin ngắn hơn và nghĩa khác. Cụm cố định hay gặp: ten out of ten.
Sắc thái · Nuance
“Mười” chỉ là số đếm, nhưng ten trong tiếng Anh đứng trước danh từ số nhiều: ten books, ten minutes. Khi đọc số trang hoặc điểm, nó đi sau danh từ trong page ten nhưng trước trong ten points.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's count from one to ten together.”
Chúng ta cùng đếm từ một đến mười nhé.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- from one→from‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The quiz has ten easy words.”
Bài kiểm tra có mười từ dễ.
“The bus comes in ten minutes.”
Mười phút nữa xe buýt sẽ đến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- comes in→comes‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →