ten

tɛn
tehn1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mười, 10

Cách dùng · Usage

Ten là số cơ bản người bản ngữ dùng khi đếm, nói tuổi, số lượng hoặc vị trí trong lịch. Ở công ty, a ten-minute meeting là cuộc họp rất ngắn; ở lớp, bài quiz has ten words; trong đời sống, trẻ học count from one to ten. Dễ nhầm cách phát âm với tin: ten có âm e như trong pen, còn tin ngắn hơn và nghĩa khác. Cụm cố định hay gặp: ten out of ten.

Sắc thái · Nuance

“Mười” chỉ là số đếm, nhưng ten trong tiếng Anh đứng trước danh từ số nhiều: ten books, ten minutes. Khi đọc số trang hoặc điểm, nó đi sau danh từ trong page ten nhưng trước trong ten points.

Phân biệt từ đồng nghĩa

tenSố đếm chính xác là 10.
tenthSố thứ tự thứ mười.
decadeKhoảng thời gian mười năm, không phải số 10 chung.
dozenNghĩa là 12 cái, dễ nhầm nhưng không phải ten.
number tenChỉ số hiệu hoặc lựa chọn mang số 10.

Câu ví dụ · Examples

💡 counting

Let's count from one to ten together.

Chúng ta cùng đếm từ một đến mười nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from onefrom‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 class

The quiz has ten easy words.

Bài kiểm tra có mười từ dễ.

💡 waiting for a bus

The bus comes in ten minutes.

Mười phút nữa xe buýt sẽ đến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • comes incomes‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

ten minutesmười phút
ten studentsmười học sinh
page tentrang mười
ten out of tenmười trên mười
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1