test

test
tehst1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bài kiểm tra

Cách dùng · Usage

Test là bài kiểm tra để xem bạn biết gì, làm được gì, hoặc một thứ có hoạt động đúng không; trong lớp thường nhỏ hơn exam nhưng vẫn được chấm điểm. Ở công ty: test kỹ năng Excel khi tuyển dụng. Khi học: test từ vựng vào thứ Sáu. Đời thường: test COVID hoặc thử máy mới. Đừng nhầm với quiz, thường ngắn hơn, và exam, trang trọng hơn. Cụm phổ biến: take a test, pass a test.

Phân biệt từ đồng nghĩa

testTừ chung cho bài kiểm tra năng lực, kiến thức hoặc tình trạng.
quizNgắn và phạm vi nhỏ hơn, thường là bài kiểm tra nhanh trong lớp.
examTrang trọng và quan trọng hơn test, như kỳ thi cuối kỳ hoặc đầu vào.
assessmentBao quát mọi hình thức đánh giá, gồm bài thi, bài tập và quan sát.
experimentLà thí nghiệm kiểm tra giả thuyết khoa học, không phải bài thi học sinh.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The test is tomorrow.

Bài kiểm tra vào ngày mai.

💡 email

The test time is ten.

Giờ kiểm tra là mười giờ.

🤝 interview

I need a short test.

Tôi cần một bài kiểm tra ngắn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take a testlàm bài kiểm tra
pass a testđậu bài kiểm tra
math testbài kiểm tra toán
test scoređiểm bài kiểm tra
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1