exercise book
Nghĩa · Meaning
vở bài tập
Cách dùng · Usage
Exercise book được dùng cho cuốn vở học sinh viết bài luyện tập, đáp án hoặc bài làm thường xuyên, nhất là ở Anh và trong môi trường trường học. Ở công việc: lớp tiếng Anh nội bộ phát exercise books. Ở học tập: giáo viên thu vở vào thứ Sáu. Đời thường: phụ huynh mua vở cho con. Dễ nhầm với workbook: workbook thường có bài in sẵn; exercise book chủ yếu để tự viết. Cụm quen thuộc: write in your exercise book.
Sắc thái · Nuance
“Vở bài tập” ở Việt Nam có thể là sách in sẵn bài tập, nhưng exercise book trong Anh-Anh thường là quyển vở học sinh tự viết bài vào. Nó là đồ dùng lớp học, không phải textbook.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “vở bài tập” và “sách bài tập” dễ lẫn, người Việt có thể gọi workbook là exercise book. Nếu là sách in sẵn để làm bài, dùng “workbook”; nếu là vở để viết, dùng “exercise book.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Write your answers in your exercise book.”
Hãy viết câu trả lời vào vở bài tập của em.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Write→WriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- your answers→your‿answersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- your exercise→your‿exerciseNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The teacher collects our exercise books on Fridays.”
Cô giáo thu vở bài tập của chúng tôi vào các ngày thứ Sáu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- collects our→collects‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- books on→books‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My exercise book is full, so I need a new one.”
Vở bài tập của tôi đã viết kín rồi nên tôi cần một quyển mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- book is→book‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- new one→new‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →