Nghĩa · Meaning
văn bản, đoạn văn bản
Phân biệt từ đồng nghĩa
textChỉ phần chữ hoặc bài viết được đọc hay phân tích.
passageThường là đoạn đọc khá ngắn trong sách học hoặc bài kiểm tra.
articleLà bài viết trên báo, tạp chí hoặc trang web.
paragraphChỉ một đoạn gồm nhiều câu, nhỏ hơn text đầy đủ.
messageLà lời nhắn ngắn gửi cho ai đó, không phải mọi loại văn bản.
documentChỉ cả văn bản có định dạng hoặc tính chính thức, rộng hơn text trong nhiều tình huống.
Câu ví dụ · Examples
💡 meeting
“The text is easy.”
Văn bản này dễ.
💡 email
“The text is in English.”
Văn bản này bằng tiếng Anh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- text is→text‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- in English→in‿englishNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
📊 presentation
“This text is on the screen.”
Văn bản này hiển thị trên màn hình.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
read the textđọc đoạn văn
text messagetin nhắn văn bản
main idea of the textý chính của bài
in the texttrong đoạn văn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →