text line

tekst laɪn
tehkst·leyen2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

dòng văn bản

Sắc thái · Nuance

“Dòng văn bản” nghe tự nhiên trong tiếng Việt, nhưng text line là cách nói khá kỹ thuật hoặc khi nói về bố cục, màn hình, tài liệu. Trong hội thoại thường ngày, người bản ngữ hay nói a line hoặc line of text hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “a text” để chỉ một dòng vì văn bản = text. Sai: “Read this text.” nếu chỉ một dòng. Đúng: “Read this line” hoặc “Read this line of text.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

text lineMột dòng chữ trong văn bản hoặc trên màn hình.
lineTừ rộng cho dòng chữ, đường kẻ, hàng chờ hoặc lời thoại.
sentenceĐơn vị ngữ pháp kết thúc bằng dấu câu, có thể trải qua nhiều dòng.
paragraphĐoạn văn gồm một ý hoặc nhóm câu liên quan.
rowHàng ngang trong bảng, ít tự nhiên hơn line cho dòng văn bản thường.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Please check the last text line.

Vui lòng kiểm tra dòng văn bản cuối cùng.

🤝 interview

I read each text line slowly.

Tôi đọc từng dòng văn bản một cách chậm rãi.

📊 presentation

This text line gives the main fact.

Dòng văn bản này đưa ra sự thật chính.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

first line of textdòng chữ đầu tiên
blank text linedòng văn bản trống
highlight a text linetô sáng một dòng
line of textmột dòng chữ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1