thin

θɪn
thihn1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mỏng, mảnh

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng thin khi vật có bề dày nhỏ, thân người ít thịt, hoặc chất lỏng/âm thanh không dày. Trong công việc: a thin folder là tập hồ sơ mỏng; học tập: draw a thin line trong vở; đời sống: wear a thin jacket ngày se lạnh. Dễ nhầm với slim: slim thường khen dáng người cân đối, còn thin có thể trung tính hoặc gợi quá gầy. Cụm hay gặp: thin paper, thin layer, thin line.

Sắc thái · Nuance

“Mỏng, mảnh” làm người Việt dễ gom mọi thứ nhỏ vào thin. Trong tiếng Anh, thin nói bề dày nhỏ của giấy, sách, đường kẻ, hoặc độ loãng của súp; với người, nó có thể trung tính hoặc hơi chê.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “canh loãng”, người học có thể viết “weak soup”. Weak hợp với trà, cà phê hay người mệt; súp ít đặc là “thin soup”. Với giấy, nói “thin paper”, không cần thêm “very small thick”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

thinLà từ cơ bản cho vật mỏng hoặc người ít mỡ, ít thịt.
slimNói người có dáng thon đẹp, mang sắc thái tích cực.
skinnyGợi quá gầy và có thể bất lịch sự khi nói trực tiếp về người.
narrowChỉ bề rộng hẹp của không gian dài, như đường hẹp, không phải độ dày.

Câu ví dụ · Examples

💡 describe

The paper is very thin.

Tờ giấy rất mỏng.

💡 compare

This line is thinner than that one.

Đường này mảnh hơn đường kia.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • line isline‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • that onethat‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 science

A leaf is thin and flat.

Chiếc lá mỏng và phẳng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • leaf isleaf‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • thin andthin‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a thin linemột đường kẻ mảnh
thin papergiấy mỏng
a thin bookmột cuốn sách mỏng
thin soupsúp loãng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1