three

θri
three1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ba, 3

Cách dùng · Usage

Three là số đếm cơ bản khi người nói xác định đúng ba người, vật hoặc lần. Ở công việc: three meetings in one day; học tập: groups of three trong lớp; đời thường: three apples ở chợ. Dễ lẫn với third: three là số lượng, còn third là vị trí thứ ba. Cách nói thường gặp gồm three times, three years old, a three-day trip.

Sắc thái · Nuance

“Three” chỉ số lượng đúng là 3, không mang sắc thái đặc biệt như “ba” trong tiếng Việt có thể gắn với tuổi, thứ tự hay cách nói dân dã. Trong tiếng Anh cơ bản, nó trung tính và đứng trước danh từ đếm được số nhiều.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “three book” vì tiếng Việt không thêm số nhiều sau số đếm: “ba quyển sách”. Tiếng Anh cần danh từ số nhiều: “three books”. Với giờ, nói “three o’clock”, không phải “three hour”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

threeSố đếm chính xác là 3.
thirdChỉ thứ tự thứ ba, không phải số lượng ba.
trioNhóm ba người hoặc ba vật, không tự nhiên bằng three people.
a fewNghĩa là một vài, không nhất thiết đúng ba.
tripleNghĩa là gấp ba hoặc ba lớp, khác với số đếm three.

Câu ví dụ · Examples

💡 counting

Count the apples: one, two, three.

Hãy đếm những quả táo: một, hai, ba.

🏫 class

We work in groups of three today.

Hôm nay chúng ta làm việc theo nhóm ba người.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • work inwork‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • groups ofgroups‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 math class

A triangle has three sides.

Hình tam giác có ba cạnh.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

three booksba quyển sách
three o'clockba giờ đúng
page threetrang số ba
count to threeđếm đến ba
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1