tiny

ˈtaɪni
TEYE·nee2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

rất nhỏ, tí xíu

Cách dùng · Usage

Tiny nhấn mạnh kích thước cực nhỏ, thường có cảm giác đáng yêu, khó thấy hoặc không đáng kể. Ở công việc: a tiny typo trong báo cáo; khi học: a tiny note in the margin; đời thường: a tiny kitchen trong căn hộ. Dễ lẫn với small: small chỉ nhỏ nói chung, còn tiny mạnh hơn nhiều. Cụm quen thuộc: tiny detail, tiny apartment, tiny piece.

Sắc thái · Nuance

“Tiny” mạnh hơn “small” và thường gợi cảm giác tí xíu, rất nhỏ đến mức đáng chú ý. Người Việt dịch “nhỏ” rồi dùng quá rộng; với phòng hay lỗi, nó nhấn mạnh mức nhỏ cực kỳ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt có thể nói “chữ nhỏ”, người Việt dễ viết “small letters” cho nét chữ rất khó đọc. Đúng hơn là “tiny letters” khi muốn nhấn mạnh chữ li ti; “small letters” còn có thể hiểu là chữ thường.

Phân biệt từ đồng nghĩa

tinyRất nhỏ, tự nhiên và thân mật hơn very small.
smallTừ chung cho kích thước nhỏ, mức độ nhẹ hơn tiny.
littleCó thể chỉ nhỏ hoặc gợi sự dễ thương, thân mật.
miniatureChỉ mô hình hoặc bản thu nhỏ được làm nhỏ hơn thật.
shortChỉ chiều dài hoặc chiều cao thấp, không phải kích thước nhỏ toàn thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 describing

An ant is tiny.

Con kiến rất nhỏ.

🏫 class

Write a tiny note in the margin.

Hãy viết một ghi chú nhỏ xíu ở lề.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • WriteWriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 describing

There is a tiny dot on the map.

Có một chấm nhỏ xíu trên bản đồ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There isthere‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • dot ondot‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a tiny roommột phòng tí xíu
tiny letterschữ li ti
a tiny mistakemột lỗi rất nhỏ
tiny piecesmảnh vụn nhỏ xíu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1