Nghĩa · Meaning
ngày mai
Cách dùng · Usage
Tomorrow chỉ ngày ngay sau hôm nay, dùng khi người nói nhìn từ thời điểm hiện tại. Ở công việc: the meeting is tomorrow; khi học: the test is tomorrow; đời thường: call me tomorrow morning. Dễ nhầm với next day: tomorrow phụ thuộc vào hôm nay, còn the next day kể từ một ngày trong câu chuyện. Cụm cố định: tomorrow morning, tomorrow afternoon, see you tomorrow.
Sắc thái · Nuance
“Tomorrow” dịch là “ngày mai”, nhưng tiếng Anh đặt thẳng sau động từ hoặc ở đầu câu, không cần giới từ. Nó cũng tạo sở hữu tomorrow’s để nói việc thuộc ngày mai, nghe tự nhiên và đời thường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng từ “vào ngày mai”, người Việt hay viết “The test is on tomorrow”. Đúng là “The test is tomorrow.” Chỉ dùng on với ngày cụ thể: “on Friday”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The test is tomorrow.”
Bài kiểm tra là vào ngày mai.
“Tomorrow is Friday.”
Ngày mai là thứ Sáu.
“We will read chapter two tomorrow.”
Ngày mai chúng ta sẽ đọc chương hai.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →