topic card

ˈtɑː.pɪk kɑːrd
TAH·pihk·kahrd3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thẻ có ghi chủ đề

Cách dùng · Usage

Topic card được nhắc tới trong hoạt động học hoặc thảo luận, khi mỗi thẻ ghi một chủ đề để người tham gia chọn hay bốc thăm. Trong lớp tiếng Anh, học sinh rút thẻ để nói; ở buổi họp, nhóm dùng thẻ để chia ý tưởng; ở nhà, trẻ chơi trò kể chuyện theo thẻ. Dễ nhầm với flashcard: flashcard thường để học từ hoặc đáp án, còn topic card chỉ gợi chủ đề. Cụm quen thuộc: pick a topic card.

Sắc thái · Nuance

“Topic card” là thẻ dùng trong hoạt động học: trên thẻ có một chủ đề để chọn, đọc hoặc nói theo. Nó không phải “thẻ từ vựng” nói chung, và nghe rất cụ thể trong bối cảnh lớp học.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt đặt danh từ chính trước phần bổ nghĩa, người học có thể nói “card topic”. Trong tiếng Anh danh từ bổ nghĩa đứng trước: “Pick a topic card”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

topic cardThẻ riêng có ghi một chủ đề.
flashcardThẻ học để ghi nhớ từ và nghĩa hoặc hỏi đáp.
prompt cardThẻ có câu hỏi hoặc gợi ý để nói hay viết.
topic listDanh sách nhiều chủ đề viết thành các dòng.
note cardThẻ ghi chú cho thuyết trình hoặc học tập, không nhất thiết là chủ đề.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Pick one topic card for your group.

Hãy chọn một thẻ chủ đề cho nhóm của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Pick onepick‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

My topic card says water.

Thẻ chủ đề của tôi ghi là nước.

💡 email

Send a photo of your topic card.

Hãy gửi ảnh chụp thẻ chủ đề của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Send asend‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • photophoᴅoNghe nhưphô-rôÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pick a topic cardchọn một thẻ chủ đề
read the topic cardđọc thẻ chủ đề
topic card activityhoạt động thẻ chủ đề
make topic cardslàm thẻ chủ đề
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1