Nghĩa · Meaning
đỉnh, phía trên cùng
Cách dùng · Usage
Người bản xứ chọn “top” để chỉ phần cao nhất hoặc vị trí trên cùng của một vật, trang, danh sách hay màn hình. Ở công việc, ghi tên dự án at the top of the form; khi học, viết ngày at the top of the page; trong đời thường, đặt hộp nhẹ on top of the shelf. Dễ nhầm với “tip”: “top” là vùng phía trên, “tip” là đầu nhọn hoặc điểm cuối nhỏ. Cụm hay gặp: at the top of.
Sắc thái · Nuance
“Top” không chỉ là “đỉnh” như đỉnh núi; nó còn là mép trên, phần trên cùng của trang, hộp, màn hình. Từ này rất thông dụng và cũng có nghĩa “hàng đầu” trong xếp hạng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không có mạo từ, người học hay viết “Write date at top of page”. Câu đúng cần “the” và “of”: “Write the date at the top of the page”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Write the date at the top of the page.”
Viết ngày tháng ở đầu trang.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Write→WriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- top of→top‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The title is at the top.”
Tiêu đề nằm ở trên cùng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- title is→title‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Put your name on the top line.”
Viết tên của bạn ở dòng trên cùng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →