top

tɑp
tahp1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đỉnh, phía trên cùng

Cách dùng · Usage

Người bản xứ chọn “top” để chỉ phần cao nhất hoặc vị trí trên cùng của một vật, trang, danh sách hay màn hình. Ở công việc, ghi tên dự án at the top of the form; khi học, viết ngày at the top of the page; trong đời thường, đặt hộp nhẹ on top of the shelf. Dễ nhầm với “tip”: “top” là vùng phía trên, “tip” là đầu nhọn hoặc điểm cuối nhỏ. Cụm hay gặp: at the top of.

Sắc thái · Nuance

“Top” không chỉ là “đỉnh” như đỉnh núi; nó còn là mép trên, phần trên cùng của trang, hộp, màn hình. Từ này rất thông dụng và cũng có nghĩa “hàng đầu” trong xếp hạng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không có mạo từ, người học hay viết “Write date at top of page”. Câu đúng cần “the” và “of”: “Write the date at the top of the page”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

topVị trí cao nhất hoặc phần trên cùng của vật hay danh sách.
upperTính từ chỉ phần phía trên khi đối lập với phần dưới.
aboveGiới từ hoặc trạng từ chỉ vị trí cao hơn một mốc nào đó.
bestĐánh giá chất lượng tốt nhất, không nói về vị trí ở trên.
firstĐứng đầu về thứ tự, đôi khi trùng với top nhưng không luôn giống nhau.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

Write the date at the top of the page.

Viết ngày tháng ở đầu trang.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • WriteWriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • top oftop‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 describing

The title is at the top.

Tiêu đề nằm ở trên cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • title istitle‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 class

Put your name on the top line.

Viết tên của bạn ở dòng trên cùng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

at the topở trên cùng
top of the pageđầu trang
top scoređiểm cao nhất
top studenthọc sinh xuất sắc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1