today

təˈdeɪ
tuh·DAY2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

hôm nay

Cách dùng · Usage

“Today” chỉ ngày đang diễn ra, thường dùng để nói lịch, hạn chót hoặc việc cần làm ngay. Ở công việc: nộp báo cáo today; khi học: có bài kiểm tra today; đời thường: hỏi thời tiết today trước khi ra ngoài. Dễ nhầm với “now”: now là thời điểm hiện tại; today là cả ngày hôm nay. Cụm quen thuộc: today’s meeting, later today, earlier today.

Sắc thái · Nuance

“Today” gần với “hôm nay”, nhưng tiếng Anh dùng rất linh hoạt như trạng từ hoặc sở hữu trong today’s. Người Việt dễ chỉ nghĩ là mốc thời gian trung tính; thực ra nó có thể nhấn tính hiện tại, cập nhật, hoặc việc của riêng ngày này.

Phân biệt từ đồng nghĩa

todayChỉ ngày hiện tại, từ cơ bản nhất.
this dayTrang trọng, văn chương hoặc nhấn mạnh, ít thay today trong đời thường.
nowChỉ ngay lúc này, hẹp hơn cả ngày hôm nay.
this morningChỉ sáng hôm nay, hẹp hơn today.
currentTính từ nghĩa là hiện tại, không phải trạng từ chỉ ngày.

Câu ví dụ · Examples

🏫 school

We have a test today.

Hôm nay chúng ta có một bài kiểm tra.

💡 calendar

What is the date today?

Hôm nay là ngày mấy?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • What iswhat‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 class

Today we learn new words.

Hôm nay chúng ta học những từ mới.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

today's homeworkbài tập hôm nay
today's classlớp học hôm nay
from todaytừ hôm nay
later todaylát nữa hôm nay
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1