Nghĩa · Meaning
hôm nay
Cách dùng · Usage
“Today” chỉ ngày đang diễn ra, thường dùng để nói lịch, hạn chót hoặc việc cần làm ngay. Ở công việc: nộp báo cáo today; khi học: có bài kiểm tra today; đời thường: hỏi thời tiết today trước khi ra ngoài. Dễ nhầm với “now”: now là thời điểm hiện tại; today là cả ngày hôm nay. Cụm quen thuộc: today’s meeting, later today, earlier today.
Sắc thái · Nuance
“Today” gần với “hôm nay”, nhưng tiếng Anh dùng rất linh hoạt như trạng từ hoặc sở hữu trong today’s. Người Việt dễ chỉ nghĩ là mốc thời gian trung tính; thực ra nó có thể nhấn tính hiện tại, cập nhật, hoặc việc của riêng ngày này.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We have a test today.”
Hôm nay chúng ta có một bài kiểm tra.
“What is the date today?”
Hôm nay là ngày mấy?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- What is→what‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Today we learn new words.”
Hôm nay chúng ta học những từ mới.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →