schedule

ˈskedʒuːl
SKEH·jool2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thời khóa biểu, lịch trình

Cách dùng · Usage

Schedule xuất hiện khi nói lịch đã được sắp xếp: giờ học trên bảng, lịch làm việc tuần tới, hoặc kế hoạch họp. Có thể là danh từ hoặc động từ đặt lịch.

Sắc thái · Nuance

“Schedule” không chỉ là “thời khóa biểu” ở trường. Người Việt dễ nghĩ nó là bảng cố định, nhưng tiếng Anh dùng rộng cho lịch học, lịch làm, kế hoạch tuần và cả hành động sắp xếp lịch.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng “lịch học/lịch làm”, người Việt hay nói “my schedule has many works”. Tự nhiên hơn là “I have a busy schedule” hoặc “My schedule is full,” vì schedule là khung thời gian, không phải danh sách việc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

scheduleTừ rộng nhất cho lịch trình hoặc thời gian biểu.
timetableBảng giờ cố định được sắp theo ô, như lịch tàu hoặc thời khóa biểu.
calendarCông cụ hiển thị theo ngày tháng và cuộc hẹn.
planKế hoạch hoặc ý định, không nhất thiết có giờ cụ thể.
agendaDanh sách nội dung sẽ bàn trong cuộc họp hoặc buổi làm việc.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

Check the schedule on the wall for your class times.

Hãy xem thời khóa biểu trên tường để biết giờ học của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • schedule onschedule‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

I'm sending the new schedule for next week.

Tôi đang gửi lịch trình mới cho tuần tới.

💡 일상

My schedule is really full on Monday mornings.

Lịch trình của tôi rất kín vào sáng thứ Hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • schedule isschedule‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • full onfull‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

class schedulelịch học các lớp
daily schedulelịch hằng ngày
busy schedulelịch bận rộn
schedule a meetinglên lịch họp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1