title

ˈtaɪtl
teyetl1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tiêu đề

Cách dùng · Usage

Title là tên chính thức hoặc dòng tiêu đề giúp người đọc nhận ra nội dung ngay. Ở công việc: send the title of a presentation; khi học: choose a title for an essay; đời thường: check the title of a movie before buying tickets. Dễ nhầm với headline: headline thường là tiêu đề bài báo, quảng cáo hay tin tức; title rộng hơn cho sách, phim, tài liệu. Cụm quen thuộc: a short title.

Sắc thái · Nuance

“Title” là tên chính thức của sách, bài viết, tranh, bài nói hoặc tác phẩm. Người Việt dịch “tiêu đề” đôi khi lẫn với “topic”; topic là chủ đề, còn title là dòng tên cụ thể được đặt.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “đặt tiêu đề”, người học có thể viết “put a title for the essay”. Tự nhiên hơn là “write a title” hoặc “choose a title for the essay”; không dùng “put” cho việc đặt tên.

Phân biệt từ đồng nghĩa

titleDùng cho tên chính thức của một tác phẩm, bài viết hoặc văn bản.
headingChỉ tiêu đề phần hoặc đầu mục bên trong tài liệu.
headlineThường là tiêu đề báo hoặc tin tức nhằm thu hút người đọc.
nameRộng hơn title, là tên gọi của người, vật hoặc tệp.
topicChỉ chủ đề được bàn đến, không nhất thiết là dòng tiêu đề trên trang.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The title is short.

Tiêu đề này ngắn.

💡 email

Please send the title.

Vui lòng gửi tiêu đề.

📊 presentation

The title is on the first slide.

Tiêu đề nằm ở slide đầu tiên.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

book titletên sách
write a titleviết tiêu đề
choose a titlechọn tiêu đề
title pagetrang tiêu đề
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1