title box

ˈtaɪ.təl bɑːks
TEYE·tuhl·bahks3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

ô để viết tiêu đề

Cách dùng · Usage

Title box chỉ ô trống trong biểu mẫu, slide, tài liệu hoặc giao diện nơi người dùng nhập tiêu đề. Khi làm báo cáo ở công ty, bạn gõ tên dự án vào title box; khi học online, điền tên bài nộp; ở nhà, tạo album ảnh và đặt tiêu đề. Dễ nhầm với text box: text box có thể chứa bất kỳ chữ nào. Cụm hay gặp: type in the title box.

Sắc thái · Nuance

“Title box” không phải cái hộp vật lý mà là ô nhập hoặc vùng trong biểu mẫu, slide, tài liệu. Người Việt dịch “hộp tiêu đề” dễ tưởng vật chứa; thực ra là trường nơi gõ tiêu đề.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “ghi vào ô”, người học hay viết “write on the title box”. Với trường nhập liệu, tiếng Anh dùng “in”: “Type your topic in the title box” hoặc “Click the title box first.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

title boxÔ hoặc vùng hình chữ nhật dành riêng để viết tiêu đề.
title fieldÔ nhập tiêu đề trong biểu mẫu hoặc màn hình dữ liệu.
text boxÔ nhập hoặc chứa văn bản nói chung, không rõ là tiêu đề.
heading areaVùng tiêu đề phía trên tài liệu hoặc màn hình, không nhất thiết là ô nhập.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Type your topic in the title box.

Hãy nhập chủ đề của bạn vào ô tiêu đề.

💡 email

The title box is empty in the file.

Ô tiêu đề trong tập tin đang trống.

💡 meeting

We check the title box together.

Chúng tôi cùng nhau kiểm tra ô tiêu đề.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

in the title boxtrong ô tiêu đề
click the title boxnhấp vào ô tiêu đề
empty title boxô tiêu đề trống
title box textchữ trong ô tiêu đề
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1