title box
Nghĩa · Meaning
ô để viết tiêu đề
Cách dùng · Usage
Title box chỉ ô trống trong biểu mẫu, slide, tài liệu hoặc giao diện nơi người dùng nhập tiêu đề. Khi làm báo cáo ở công ty, bạn gõ tên dự án vào title box; khi học online, điền tên bài nộp; ở nhà, tạo album ảnh và đặt tiêu đề. Dễ nhầm với text box: text box có thể chứa bất kỳ chữ nào. Cụm hay gặp: type in the title box.
Sắc thái · Nuance
“Title box” không phải cái hộp vật lý mà là ô nhập hoặc vùng trong biểu mẫu, slide, tài liệu. Người Việt dịch “hộp tiêu đề” dễ tưởng vật chứa; thực ra là trường nơi gõ tiêu đề.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “ghi vào ô”, người học hay viết “write on the title box”. Với trường nhập liệu, tiếng Anh dùng “in”: “Type your topic in the title box” hoặc “Click the title box first.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Type your topic in the title box.”
Hãy nhập chủ đề của bạn vào ô tiêu đề.
“The title box is empty in the file.”
Ô tiêu đề trong tập tin đang trống.
“We check the title box together.”
Chúng tôi cùng nhau kiểm tra ô tiêu đề.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →