topic

ˈtɑːpɪk
TAH·pihk2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chủ đề

Sắc thái · Nuance

“Topic” là nội dung được nói, viết hoặc học, gần “chủ đề” nhưng không phải lúc nào cũng là “đề bài” hay “vấn đề”. Sắc thái trung tính, dùng nhiều trong lớp học, bài nói, thảo luận.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “thảo luận về chủ đề”, người học hay viết “discuss about a topic”. Trong tiếng Anh, “discuss” đi trực tiếp với tân ngữ: “discuss a topic”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

topicChỉ chủ đề trung tâm của cuộc nói chuyện hoặc bài viết.
subjectCũng có nghĩa chủ đề, nhưng trong trường học còn có thể là môn học.
themeGợi ý tưởng hoặc thông điệp xuyên suốt tác phẩm, sâu hơn topic.
titleLà tên của bài hoặc văn bản, không phải nội dung được bàn đến.
issueChỉ chủ đề gây tranh luận hoặc cần xử lý, có sắc thái vấn đề hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The topic is simple.

Chủ đề này đơn giản.

💡 email

What is the topic?

Chủ đề là gì?

📊 presentation

My topic is water.

Chủ đề của tôi là nước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • topic istopic‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

today's topicchủ đề hôm nay
main topicchủ đề chính
choose a topicchọn chủ đề
discussion topicchủ đề thảo luận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1