tree

tri
tree1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cây, cây cối

Cách dùng · Usage

Tree dùng cho cây thân gỗ lớn, có thân, cành và lá, thường sống nhiều năm. Ở công ty, nhóm môi trường plant a tree trước tòa nhà; trong lớp sinh học, học sinh vẽ parts of a tree; trong công viên, gia đình ngồi under a tree. Dễ nhầm với plant: plant là thực vật nói chung, có thể nhỏ như hoa hay rau; tree là loại cây có thân gỗ. Cụm thường gặp: climb a tree, family tree.

Sắc thái · Nuance

“Cây” trong tiếng Việt bao phủ cả cây nhỏ, cây bút, cây đàn. Tree chỉ cây thân gỗ có thân, cành, lá; không dùng cho flower, grass, hay plant nhỏ trong chậu trừ khi thật sự là cây gỗ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

treeMột cây thân gỗ lớn đang sống.
woodGỗ làm vật liệu hoặc một khu rừng nhỏ.
plantTừ rộng cho thực vật nói chung.
bushBụi cây thấp với nhiều nhánh.
forestKhu rừng gồm nhiều cây, không phải một cây riêng.

Câu ví dụ · Examples

💡 nature

The tree is very tall.

Cái cây rất cao.

💡 science

A tree has many green leaves.

Một cái cây có nhiều lá xanh.

💡 describe

We sit under the big tree.

Chúng tôi ngồi dưới cái cây lớn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

plant a treetrồng một cây
climb a treetrèo lên cây
under a treedưới một cây
family treecây gia phả
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1