Nghĩa · Meaning
đúng, thật
Cách dùng · Usage
True được chọn khi người nói xác nhận một thông tin khớp với sự thật, quy tắc hoặc đáp án đúng. Ở công việc, báo cáo có số liệu true nếu đã kiểm chứng; khi học, học sinh chọn true or false trong bài tập; ngoài đời, câu chuyện true nếu thật sự xảy ra. Đừng lẫn với correct: correct nhấn vào đáp án không sai, còn true nhấn vào tính có thật. Cụm hay gặp: true story, true or false, come true.
Sắc thái · Nuance
“Đúng” khiến người Việt dễ dùng true cho mọi câu trả lời đúng. True nhấn mạnh sự thật, có thật, không giả; bài tập có thể dùng true/false, nhưng đáp án đúng thường là correct, không phải true.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “đúng” vừa là true vừa là correct, người học nói “My answer is true.” Nếu chấm bài, dùng “My answer is correct.” True phù hợp với mệnh đề: “This statement is true.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Is this sentence true or false?”
Câu này đúng hay sai?
“Write T if the answer is true.”
Viết chữ T nếu câu trả lời là đúng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Write→WriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- T if→t‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- answer is→answer‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The story is true.”
Câu chuyện có thật.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →