two

tu
too1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hai, 2

Cách dùng · Usage

Two là số đếm rất cơ bản, dùng khi người nói xác định đúng 2 người, vật hoặc phần. Ở công ty: print two copies là in 2 bản. Khi học: page two là trang số 2. Đời thường: two tickets là 2 vé. Dễ lẫn với to và too vì phát âm giống; two là số, to chỉ hướng/mục đích, too nghĩa là cũng hoặc quá. Cụm thường gặp: two of them, in two days.

Phân biệt từ đồng nghĩa

twoSố đếm chính xác là 2.
secondChỉ thứ tự thứ hai, không phải số lượng hai.
pairMột cặp gồm hai thứ đi cùng nhau.
coupleCó thể là hai, nhưng cũng thường chỉ đôi tình nhân hoặc vợ chồng.
doubleNghĩa là gấp đôi hoặc hai lớp, không chỉ số lượng đơn thuần.

Câu ví dụ · Examples

💡 counting

One and one make two.

Một cộng một là hai.

🏫 class

Please open your books to page two.

Hãy mở sách đến trang hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please openplease‿openNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 school supplies

I have two pencils.

Tôi có hai cây bút chì.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

two bookshai quyển sách
two o'clockhai giờ đúng
page twotrang hai
two studentshai học sinh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1