Nghĩa · Meaning
gia sư, giáo viên kèm riêng
Cách dùng · Usage
Tutor được dùng khi nói về người kèm riêng một học sinh, thường ngoài giờ học chính, để giải thích bài và sửa lỗi cá nhân. Ở công ty có tutor hướng dẫn kỹ năng mới, ở trường có tutor luyện toán, đời thường có tutor dạy piano tại nhà. Đừng nhầm với teacher: teacher dạy cả lớp; tutor kèm sát hơn. Cụm hay gặp: private tutor, math tutor.
Sắc thái · Nuance
“Gia sư” may suggest a private teacher who comes to your home. “Tutor” can also be an online, school, or peer helper for one student or a small group; it sounds practical and educational.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My tutor is kind.”
Gia sư của tôi rất tốt bụng.
“I email my tutor today.”
Hôm nay tôi gửi email cho gia sư của mình.
“She is a new tutor.”
Cô ấy là một gia sư mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- is a→is‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- tutor→ᴅutorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →