tutor

ˈtuːtər
TOO·ter2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

gia sư, giáo viên kèm riêng

Cách dùng · Usage

Tutor được dùng khi nói về người kèm riêng một học sinh, thường ngoài giờ học chính, để giải thích bài và sửa lỗi cá nhân. Ở công ty có tutor hướng dẫn kỹ năng mới, ở trường có tutor luyện toán, đời thường có tutor dạy piano tại nhà. Đừng nhầm với teacher: teacher dạy cả lớp; tutor kèm sát hơn. Cụm hay gặp: private tutor, math tutor.

Sắc thái · Nuance

“Gia sư” may suggest a private teacher who comes to your home. “Tutor” can also be an online, school, or peer helper for one student or a small group; it sounds practical and educational.

Phân biệt từ đồng nghĩa

tutorNgười kèm riêng hoặc hỗ trợ nhóm nhỏ, tập trung vào giúp học sinh tiến bộ.
teacherGiáo viên chính thức trong trường hoặc cơ sở học, nghĩa rộng và phổ thông hơn.
instructorNgười dạy một kỹ năng, môn hoặc khóa cụ thể, sắc thái trang trọng hơn.
coachNhấn mạnh luyện tập để đạt mục tiêu như thi, thể thao hoặc kỹ năng nói.
mentorNgười cố vấn về học tập, nghề nghiệp hoặc phát triển lâu dài, không chỉ dạy bài.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

My tutor is kind.

Gia sư của tôi rất tốt bụng.

💡 email

I email my tutor today.

Hôm nay tôi gửi email cho gia sư của mình.

🤝 interview

She is a new tutor.

Cô ấy là một gia sư mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • is ais‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • tutorᴅutorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

math tutorgia sư toán
English tutorgia sư tiếng Anh
online tutorgia sư trực tuyến
tutor a studentkèm một học sinh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1