Nghĩa · Meaning
hình tam giác
Cách dùng · Usage
“Triangle” được dùng khi nói về hình có ba cạnh và ba góc, trong toán, bản vẽ hoặc đồ vật thật. Ở công việc, designer uses a warning triangle icon; khi học, học sinh measures a triangle; đời thường, bạn cắt sandwich into triangles. Dễ nhầm với “rectangle” hay “square”: triangle có ba cạnh, rectangle bốn cạnh, square bốn cạnh bằng nhau. Cụm thường gặp: right triangle, triangle shape.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay thêm classifier theo thói quen “một hình tam giác” thành “a triangle shape” khi chỉ cần danh từ. Nói “Draw a triangle,” không phải “Draw a triangle shape” trong bài hình đơn giản.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A triangle has three sides.”
Hình tam giác có ba cạnh.
“Draw a triangle for the roof.”
Hãy vẽ một hình tam giác làm mái nhà.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Draw a→draw‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The sign has the shape of a triangle.”
Tấm biển có hình tam giác.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →