true-false

truː fɔːls
troo·fawls2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

dạng câu hỏi chọn đúng hoặc sai

Cách dùng · Usage

true-false thường dùng khi nói về bài kiểm tra có lựa chọn đúng/sai rõ ràng, không cần viết câu trả lời dài. Trong công việc: khóa đào tạo an toàn có mục true-false. Trong học tập: giáo viên ra quiz lịch sử. Trong đời thường: biểu mẫu hỏi “Tôi đồng ý” đúng hay sai. Dễ nhầm với multiple-choice: loại đó có nhiều đáp án. Cụm hay gặp: true-false question/item/test.

Sắc thái · Nuance

“Đúng hoặc sai” trong tiếng Việt nghe như hành động chọn đáp án, nhưng true-false là tính từ đứng trước danh từ: true-false question/test. Nó trung tính, dùng trong lớp học hoặc bài kiểm tra, không phải lời nhận xét đúng sai chung chung.

Phân biệt từ đồng nghĩa

true-falseDạng câu hỏi chỉ có hai lựa chọn đúng hoặc sai.
true or falseCách diễn đạt đầy đủ là đúng hay sai, thường dùng trong câu.
multiple-choiceDạng chọn đáp án từ nhiều lựa chọn, không chỉ đúng sai.
yes-no questionCâu hỏi trả lời có hoặc không, không luôn là bài kiểm tra đúng sai.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The homework has ten true-false items.

Bài tập về nhà có mười câu hỏi đúng-sai.

🤝 interview

I like true-false questions because they are clear.

Tôi thích câu hỏi đúng-sai vì chúng rõ ràng.

📊 presentation

The true-false quiz comes at the end.

Bài kiểm tra đúng-sai nằm ở phần cuối.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

true-false questioncâu hỏi đúng sai
true-false testbài kiểm tra đúng sai
true-false activityhoạt động chọn đúng sai
answer true or falsetrả lời đúng hoặc sai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1