Nghĩa · Meaning
dạng câu hỏi chọn đúng hoặc sai
Cách dùng · Usage
true-false thường dùng khi nói về bài kiểm tra có lựa chọn đúng/sai rõ ràng, không cần viết câu trả lời dài. Trong công việc: khóa đào tạo an toàn có mục true-false. Trong học tập: giáo viên ra quiz lịch sử. Trong đời thường: biểu mẫu hỏi “Tôi đồng ý” đúng hay sai. Dễ nhầm với multiple-choice: loại đó có nhiều đáp án. Cụm hay gặp: true-false question/item/test.
Sắc thái · Nuance
“Đúng hoặc sai” trong tiếng Việt nghe như hành động chọn đáp án, nhưng true-false là tính từ đứng trước danh từ: true-false question/test. Nó trung tính, dùng trong lớp học hoặc bài kiểm tra, không phải lời nhận xét đúng sai chung chung.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The homework has ten true-false items.”
Bài tập về nhà có mười câu hỏi đúng-sai.
“I like true-false questions because they are clear.”
Tôi thích câu hỏi đúng-sai vì chúng rõ ràng.
“The true-false quiz comes at the end.”
Bài kiểm tra đúng-sai nằm ở phần cuối.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →