Nghĩa · Meaning
hiểu
Cách dùng · Usage
Understand diễn tả việc nắm được ý nghĩa, lý do hoặc cảm xúc phía sau điều gì, không chỉ nghe thấy từ. Ở công việc, bạn understand an email để làm đúng yêu cầu; khi học, học sinh understand a grammar rule; đời thường, bạn understand why a friend is upset. Dễ nhầm với know: know là biết thông tin, còn understand là hiểu cách hoạt động hoặc ý nghĩa. Cụm hay dùng: fully understand, understand the problem.
Sắc thái · Nuance
“Hiểu” trong tiếng Việt có thể dùng rất rộng, nhưng understand thường nhấn vào nắm nghĩa, lý do hoặc quy tắc. Nó trung tính, không tự mang sắc thái “thông cảm” trừ khi nói I understand your situation.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “hiểu về vấn đề”, người học hay viết “understand about the rule”. Sau understand thường có tân ngữ trực tiếp: “understand the rule”, “understand the question”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I understand the idea.”
Tôi hiểu ý tưởng này.
“I understand your email.”
Tôi hiểu email của bạn.
“Students understand the chart.”
Học sinh hiểu biểu đồ này.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →