understand

ˌʌndərˈstænd
uhn·der·STAND3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

hiểu

Cách dùng · Usage

Understand diễn tả việc nắm được ý nghĩa, lý do hoặc cảm xúc phía sau điều gì, không chỉ nghe thấy từ. Ở công việc, bạn understand an email để làm đúng yêu cầu; khi học, học sinh understand a grammar rule; đời thường, bạn understand why a friend is upset. Dễ nhầm với know: know là biết thông tin, còn understand là hiểu cách hoạt động hoặc ý nghĩa. Cụm hay dùng: fully understand, understand the problem.

Sắc thái · Nuance

“Hiểu” trong tiếng Việt có thể dùng rất rộng, nhưng understand thường nhấn vào nắm nghĩa, lý do hoặc quy tắc. Nó trung tính, không tự mang sắc thái “thông cảm” trừ khi nói I understand your situation.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “hiểu về vấn đề”, người học hay viết “understand about the rule”. Sau understand thường có tân ngữ trực tiếp: “understand the rule”, “understand the question”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

understandDùng khi nắm được ý nghĩa, lý do hoặc cách hoạt động.
knowChỉ trạng thái biết sự thật hoặc thông tin, chưa chắc hiểu sâu.
learnLà quá trình tiếp thu kiến thức mới.
hearChỉ nghe thấy âm thanh, không bao gồm việc hiểu.
getThân mật và gần với understand, nhưng kém trang trọng trong bài thi hay văn bản chính thức.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I understand the idea.

Tôi hiểu ý tưởng này.

💡 email

I understand your email.

Tôi hiểu email của bạn.

📊 presentation

Students understand the chart.

Học sinh hiểu biểu đồ này.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

understand the questionhiểu câu hỏi
understand the meaninghiểu ý nghĩa
I don't understandtôi không hiểu
understand the rulehiểu quy tắc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1