video button
Nghĩa · Meaning
nút phát video
Cách dùng · Usage
Video button là nút trên màn hình hoặc thiết bị dùng để mở hay phát một đoạn video. Trong công việc, bạn bấm nút này trong cuộc họp online; khi học, nhấn để xem bài giảng; ở nhà, chạm vào nút trên ứng dụng TV. Đừng nhầm với play button: play button chỉ là biểu tượng tam giác phát, còn video button có thể là nút ghi “Video”. Cụm tự nhiên: press/click the video button.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “nút phát video” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là nút play. Trong tiếng Anh, “video button” là nhãn giao diện trung tính: nút liên quan đến video, thường mở hoặc phát video, không trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “press on the video button” vì “bấm vào nút”. Tiếng Anh thường dùng “click the video button” hoặc “tap the video button”; “press” được nếu là nút vật lý.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Press the video button for the class video.”
Hãy nhấn nút video để xem video của lớp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- button→buᴅonÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The video button starts the clip.”
Nút video bắt đầu đoạn phim.
“I sent the video button guide.”
Tôi đã gửi hướng dẫn về nút video.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →