Nghĩa · Meaning
xem, quan sát
Cách dùng · Usage
Watch dùng khi nhìn có chú ý trong một khoảng thời gian, để xem diễn biến hoặc học cách làm. Ở công việc: watch a training video; trong học tập: watch the teacher solve a problem; đời thường: watch a movie. Dễ nhầm với look và see: look là chủ động nhìn, see là thấy, còn watch là theo dõi. Cụm thường gặp: watch TV.
Sắc thái · Nuance
“Xem” trong tiếng Việt dùng rộng cho TV, phim, sách, bác sĩ, nhưng watch chỉ nhìn trong một thời gian và chú ý diễn biến. Với sách dùng read; với ảnh tĩnh thường dùng look at.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “xem sách” trong vài vùng hoặc “xem bài,” người học viết “watch a book” hay “watch the picture.” Correct: “read a book” và “look at the picture.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We watch a short video in class.”
Chúng tôi xem một video ngắn trong lớp.
“Watch how the teacher does it.”
Hãy quan sát giáo viên làm như thế nào.
“We watch the plant grow every day.”
Chúng tôi quan sát cái cây lớn lên mỗi ngày.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →