Nghĩa · Meaning
webcam, camera máy tính
Cách dùng · Usage
Webcam là camera dùng cho cuộc gọi video hoặc ghi hình trực tiếp từ máy tính. Ở công ty: bật webcam trong online meeting; khi học: kiểm tra webcam trước lớp Zoom; đời thường: gọi video với gia đình bằng laptop webcam. Dễ nhầm với camera: camera có thể là máy ảnh, camera điện thoại hay an ninh; webcam thường gắn với máy tính và internet. Cụm hay gặp: turn on your webcam.
Sắc thái · Nuance
“Camera máy tính” dễ bị hiểu là bất kỳ camera nào trên máy. Webcam là camera dùng cho gọi video hoặc ghi trực tuyến, thường tích hợp trong laptop hoặc gắn rời; sắc thái công nghệ đời thường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng từ “camera” trong tiếng Việt, người học hay nói “Open the camera” cho cuộc họp online. Tự nhiên hơn là “Turn on the webcam” hoặc “My webcam is on.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My webcam stopped working right before the video call started.”
Webcam của tôi ngừng hoạt động ngay trước khi cuộc gọi video bắt đầu.
“Check the webcam before you speak.”
Hãy kiểm tra webcam trước khi bạn nói.
“My webcam has a problem.”
Webcam của tôi bị trục trặc.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →