Nghĩa · Meaning
ấm áp
Cách dùng · Usage
Warm diễn tả mức ấm dễ chịu, không nóng gắt; cũng có thể nói về thái độ thân thiện. Ở công việc: a warm welcome to a new employee. Khi học: a warm-up activity before class. Đời thường: warm water for tea, warm weather in spring. Dễ lẫn với hot: hot là nóng mạnh, có thể khó chịu. Cụm hay gặp: warm clothes, keep warm, warm smile.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The water is warm today.”
Hôm nay nước ấm.
“Spring days are warm.”
Những ngày mùa xuân thì ấm áp.
“We wear a warm coat in winter.”
Chúng ta mặc áo khoác ấm vào mùa đông.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wear a→wear‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- coat in→coat‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →