warm

wɔrm
wawrm1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ấm áp

Cách dùng · Usage

Warm diễn tả mức ấm dễ chịu, không nóng gắt; cũng có thể nói về thái độ thân thiện. Ở công việc: a warm welcome to a new employee. Khi học: a warm-up activity before class. Đời thường: warm water for tea, warm weather in spring. Dễ lẫn với hot: hot là nóng mạnh, có thể khó chịu. Cụm hay gặp: warm clothes, keep warm, warm smile.

Phân biệt từ đồng nghĩa

hotNóng đến mức khó chạm vào hoặc làm đổ mồ hôi.
coolHơi lạnh hoặc mát, thấp hơn warm.
coldLạnh hơn cool và có thể gây khó chịu.
mildChỉ thời tiết ôn hòa, không quá cực đoan, hơn là riêng nhiệt độ.
warmDiễn tả sự ấm áp dễ chịu trực tiếp nhất cho cơ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 weather

The water is warm today.

Hôm nay nước ấm.

💡 nature

Spring days are warm.

Những ngày mùa xuân thì ấm áp.

💡 describe

We wear a warm coat in winter.

Chúng ta mặc áo khoác ấm vào mùa đông.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wear awear‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • coat incoat‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

warm weatherthời tiết ấm
warm waternước ấm
warm clothesquần áo ấm
a warm smilenụ cười thân thiện
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1