weather

ˈwɛð.ɚ
WEH·ther2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thời tiết

Cách dùng · Usage

Weather nói về điều kiện ngoài trời tại một thời điểm: nắng, mưa, gió, nóng hay lạnh. Ở công việc: kiểm tra weather trước chuyến công tác. Ở học tập: giáo viên hỏi về weather trong bài hội thoại. Đời thường: đổi kế hoạch picnic vì mưa. Dễ nhầm với climate: climate là khí hậu lâu dài của một vùng; weather thay đổi từng ngày. Cụm thông dụng: bad weather, nice weather, weather forecast.

Sắc thái · Nuance

“Thời tiết” khớp khá gần, nhưng weather trong tiếng Anh thường nói điều kiện ngoài trời ngay lúc đó hoặc hôm đó. Nó không mang nghĩa khí hậu lâu dài, và là chủ đề small talk rất tự nhiên.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “trời hôm nay đẹp”, người học dịch “The sky is nice today.” Câu đó nói về bầu trời. Khi nhận xét mưa nắng nói chung, dùng: “The weather is nice today.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

climateChỉ khí hậu trung bình lâu dài của một vùng, không phải thời tiết hôm nay.
temperatureChỉ riêng nhiệt độ, không bao quát toàn bộ thời tiết.
forecastLà dự báo thời tiết cho thời gian sắp tới.
weatherBao gồm mưa, gió, nóng, lạnh và các điều kiện trời trong hiện tại.

Câu ví dụ · Examples

💡 classroom

We talk about the weather in class.

Chúng tôi nói về thời tiết trong lớp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • talk abouttalk‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • weather inweather‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 nature

The weather is nice today.

Hôm nay thời tiết đẹp.

💡 science

Rain and snow are kinds of weather.

Mưa và tuyết là các kiểu thời tiết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Rain andrain‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • snow aresnow‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • kinds ofkinds‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

check the weatherxem thời tiết
bad weatherthời tiết xấu
weather forecastdự báo thời tiết
warm weatherthời tiết ấm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1