Nghĩa · Meaning
tuần
Cách dùng · Usage
Week được chọn khi người nói chia thời gian thành giai đoạn bảy ngày, thường để lập kế hoạch hoặc nói hạn chót. Ở công việc: finish the report this week; học tập: test next week; đời sống: go shopping once a week. Dễ lẫn với weekday: weekday chỉ ngày làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu, còn week gồm cả cuối tuần. Cụm tự nhiên: next week, last week, per week.
Sắc thái · Nuance
“Week” là một đơn vị bảy ngày, không phải lúc nào cũng trùng “tuần” theo lịch làm việc Việt Nam từ thứ Hai đến Chủ nhật. Nó trung tính, dùng cho lịch học, công việc, thói quen, không trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “một tuần một lần”, người học dễ viết “one time one week”. Tiếng Anh dùng “once a week”: đúng là “I exercise once a week”, không phải “one time a week” trong văn tự nhiên.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“There are seven days in a week.”
Một tuần có bảy ngày.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There are→there‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- days in→days‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We have a test next week.”
Tuần sau chúng tôi có một bài kiểm tra.
“Read one book each week.”
Mỗi tuần hãy đọc một cuốn sách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Read one→read‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- book each→book‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →