week

wik
week1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tuần

Cách dùng · Usage

Week được chọn khi người nói chia thời gian thành giai đoạn bảy ngày, thường để lập kế hoạch hoặc nói hạn chót. Ở công việc: finish the report this week; học tập: test next week; đời sống: go shopping once a week. Dễ lẫn với weekday: weekday chỉ ngày làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu, còn week gồm cả cuối tuần. Cụm tự nhiên: next week, last week, per week.

Sắc thái · Nuance

“Week” là một đơn vị bảy ngày, không phải lúc nào cũng trùng “tuần” theo lịch làm việc Việt Nam từ thứ Hai đến Chủ nhật. Nó trung tính, dùng cho lịch học, công việc, thói quen, không trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “một tuần một lần”, người học dễ viết “one time one week”. Tiếng Anh dùng “once a week”: đúng là “I exercise once a week”, không phải “one time a week” trong văn tự nhiên.

Phân biệt từ đồng nghĩa

dayMột ngày hoặc 24 giờ, nhỏ hơn week.
monthMột tháng, dài hơn week và gồm nhiều tuần.
yearMột năm, gồm 12 tháng.
weekdayMột ngày làm việc trong tuần, không phải cả tuần.
weekendKhoảng cuối tuần, thường Saturday và Sunday.
weekĐơn vị bảy ngày, dùng cả khi nói tần suất.

Câu ví dụ · Examples

💡 calendar

There are seven days in a week.

Một tuần có bảy ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There arethere‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • days indays‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 school

We have a test next week.

Tuần sau chúng tôi có một bài kiểm tra.

🏫 class

Read one book each week.

Mỗi tuần hãy đọc một cuốn sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Read oneread‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • book eachbook‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

this weektuần này
next weektuần tới
once a weekmỗi tuần một lần
week by weektừng tuần một
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1