Nghĩa · Meaning
màu trắng; trắng
Cách dùng · Usage
White dùng để tả màu trắng của vật, nền, quần áo hoặc ánh sáng. Ở công việc: a white presentation background. Ở trường: write on white paper. Đời thường: wear a white shirt to dinner. Dễ lẫn với blank: blank là trống, chưa viết gì; white chỉ màu, dù trên đó có chữ hay hình. Cụm thường gặp: white paper, white shirt, black and white.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “trắng” dễ khiến người Việt dùng như mọi trường hợp có màu sáng. Trong tiếng Anh, white là màu trung tính rất cơ bản, không tự mang nghĩa “sạch” hay “sáng sủa” trừ khi ngữ cảnh thêm ý đó.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The paper on my desk is white.”
Tờ giấy trên bàn tôi màu trắng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- paper on→paper‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- desk is→desk‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- white→whiᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Draw a white cloud in the sky.”
Hãy vẽ một đám mây trắng trên bầu trời.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Draw a→draw‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- white→whiᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- cloud in→cloud‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Leave the box white and do not color it.”
Hãy để ô đó màu trắng và đừng tô màu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- white→whiᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- color it→color‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →