white

waɪt
weyet1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

màu trắng; trắng

Cách dùng · Usage

White dùng để tả màu trắng của vật, nền, quần áo hoặc ánh sáng. Ở công việc: a white presentation background. Ở trường: write on white paper. Đời thường: wear a white shirt to dinner. Dễ lẫn với blank: blank là trống, chưa viết gì; white chỉ màu, dù trên đó có chữ hay hình. Cụm thường gặp: white paper, white shirt, black and white.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “trắng” dễ khiến người Việt dùng như mọi trường hợp có màu sáng. Trong tiếng Anh, white là màu trung tính rất cơ bản, không tự mang nghĩa “sạch” hay “sáng sủa” trừ khi ngữ cảnh thêm ý đó.

Phân biệt từ đồng nghĩa

lightChỉ màu sáng hoặc có nhiều ánh sáng, không đồng nghĩa với trắng.
paleNói màu nhạt hoặc mặt tái, không phải màu trắng thuần.
clearNghĩa là trong suốt hoặc rõ, khác với white.
blankNói giấy hay màn hình chưa có nội dung, không phải màu sắc.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

The paper on my desk is white.

Tờ giấy trên bàn tôi màu trắng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • paper onpaper‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • desk isdesk‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • whitewhiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 describing

Draw a white cloud in the sky.

Hãy vẽ một đám mây trắng trên bầu trời.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Draw adraw‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • whitewhiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • cloud incloud‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 art

Leave the box white and do not color it.

Hãy để ô đó màu trắng và đừng tô màu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • whitewhiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • color itcolor‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

white papergiấy màu trắng
white shirtáo sơ mi trắng
black and whiteđen và trắng
white walltường màu trắng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1