wind

wɪnd
wihnd1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

gió

Cách dùng · Usage

Wind nói về luồng không khí tự nhiên, từ làn gió nhẹ đến gió mạnh, và hay đi với thời tiết. Ở công việc: hoãn thi công vì strong wind; khi học: bài khoa học về wind energy; đời thường: the wind blows leaves khi đi bộ. Dễ nhầm với air: air là không khí nói chung, wind là không khí đang chuyển động. Cụm quen: a strong wind, the wind blows, wind direction.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “gió” dễ khiến người Việt dùng như một hiện tượng chung, nhưng wind trong câu thường chỉ luồng không khí đang cảm nhận được. Từ này trung tính, tự nhiên hơn “air” khi nói thời tiết.

Phân biệt từ đồng nghĩa

breezeGió nhẹ, dễ chịu.
galeGió rất mạnh, gần sắc thái bão.
airKhông khí nói chung, không nhất thiết đang chuyển động.
stormCơn thời tiết xấu gồm mưa, sấm hoặc gió mạnh.
windTừ cơ bản cho gió, từ nhẹ đến mạnh.

Câu ví dụ · Examples

💡 weather

The wind is strong today.

Hôm nay gió mạnh.

💡 nature

The wind moves the leaves.

Gió làm lá cây lay động.

💡 science

Wind can turn a small toy.

Gió có thể làm quay một món đồ chơi nhỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • turn aturn‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

strong windgió mạnh
cold windgió lạnh
wind blowsgió thổi
wind powernăng lượng gió
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1