whiteboard

ˈwaɪtbɔːrd
WEYET·bawrd2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bảng trắng

Cách dùng · Usage

Whiteboard là bảng trắng dùng bút xóa được, thường để ghi ý tưởng nhanh trước nhóm. Trong văn phòng, viết deadlines on the whiteboard; ở lớp học, giáo viên giải bài on the whiteboard; ở nhà, gia đình ghi danh sách mua sắm lên đó. Đừng nhầm với blackboard/chalkboard dùng phấn, hay bulletin board để ghim giấy. Cụm thông dụng: write on the whiteboard, erase the whiteboard.

Sắc thái · Nuance

“Bảng trắng” có thể làm người Việt nghĩ chỉ là một cái bảng màu trắng. Whiteboard trong tiếng Anh thường là bảng viết bằng bút lông, đối lập với blackboard/chalkboard, ngữ cảnh lớp học hoặc văn phòng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

boardTừ rộng cho bảng viết hoặc bảng ghim, cần ngữ cảnh để biết loại nào.
whiteboardBảng trắng viết bằng bút marker và xóa được ngay.
blackboardBảng viết bằng phấn, khác chất liệu và dụng cụ viết.
notice boardBảng để dán thông báo, không phải bảng viết trong lớp.
screenMàn hình hoặc bề mặt chiếu, không phải bảng để viết và xóa trực tiếp.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Write the date on the whiteboard.

Hãy viết ngày tháng lên bảng trắng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • WriteWriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • whiteboardwhiᴅeboardÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The whiteboard shows the main points.

Bảng trắng cho thấy các ý chính.

💡 email

Please clean the whiteboard after class.

Vui lòng lau bảng trắng sau giờ học.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write on the whiteboardviết lên bảng trắng
erase the whiteboardxóa bảng trắng
whiteboard markerbút viết bảng trắng
digital whiteboardbảng trắng kỹ thuật số
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1