Nghĩa · Meaning
bảng trắng
Cách dùng · Usage
Whiteboard là bảng trắng dùng bút xóa được, thường để ghi ý tưởng nhanh trước nhóm. Trong văn phòng, viết deadlines on the whiteboard; ở lớp học, giáo viên giải bài on the whiteboard; ở nhà, gia đình ghi danh sách mua sắm lên đó. Đừng nhầm với blackboard/chalkboard dùng phấn, hay bulletin board để ghim giấy. Cụm thông dụng: write on the whiteboard, erase the whiteboard.
Sắc thái · Nuance
“Bảng trắng” có thể làm người Việt nghĩ chỉ là một cái bảng màu trắng. Whiteboard trong tiếng Anh thường là bảng viết bằng bút lông, đối lập với blackboard/chalkboard, ngữ cảnh lớp học hoặc văn phòng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Write the date on the whiteboard.”
Hãy viết ngày tháng lên bảng trắng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Write→WriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- whiteboard→whiᴅeboardÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The whiteboard shows the main points.”
Bảng trắng cho thấy các ý chính.
“Please clean the whiteboard after class.”
Vui lòng lau bảng trắng sau giờ học.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →