wood

wʊd
wood1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

gỗ, cây gỗ

Cách dùng · Usage

Wood nói về chất liệu lấy từ cây, dùng làm bàn ghế, cửa, sàn hoặc đồ thủ công. Ở xưởng làm việc, thợ chọn wood cho kệ sách; trong giờ khoa học, học sinh học wood comes from trees; ở nhà, bạn lau a wood table. Dễ nhầm với forest: forest là khu rừng, còn wood là vật liệu; woods số nhiều có thể nghĩa là khu rừng nhỏ. Cụm hay gặp: made of wood, wood floor, piece of wood.

Sắc thái · Nuance

“Gỗ, cây gỗ” dễ làm người Việt lẫn vật liệu với cây còn sống. Wood là chất liệu từ cây đã được dùng hoặc cắt ra; nếu nói một cái cây, dùng tree, không dùng wood.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “một gỗ” không cần dạng đếm rõ, người học có thể viết “a wood”. Khi nói một mảnh, dùng “a piece of wood”; khi nói chất liệu, “made of wood.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

treeLà cây sống có rễ và đang mọc trên đất.
timberLà gỗ dùng trong xây dựng hay công nghiệp, chuyên môn hơn wood.
forestLà khu rừng rộng, không phải vật liệu gỗ.
woodsChỉ khu rừng nhỏ hơn hoặc khu vực trong rừng.
woodChủ yếu chỉ chất liệu gỗ, như trong wooden desk.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

This desk is made of wood.

Cái bàn này được làm bằng gỗ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • desk isdesk‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • made ofmade‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 nature

Wood comes from trees.

Gỗ lấy từ cây.

💡 describe

The wood is hard and brown.

Miếng gỗ cứng và màu nâu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wood iswood‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hard andhard‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

made of woodlàm bằng gỗ
piece of woodmảnh gỗ
wood floorsàn gỗ
dry woodgỗ khô
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1