Nghĩa · Meaning
gỗ, cây gỗ
Cách dùng · Usage
Wood nói về chất liệu lấy từ cây, dùng làm bàn ghế, cửa, sàn hoặc đồ thủ công. Ở xưởng làm việc, thợ chọn wood cho kệ sách; trong giờ khoa học, học sinh học wood comes from trees; ở nhà, bạn lau a wood table. Dễ nhầm với forest: forest là khu rừng, còn wood là vật liệu; woods số nhiều có thể nghĩa là khu rừng nhỏ. Cụm hay gặp: made of wood, wood floor, piece of wood.
Sắc thái · Nuance
“Gỗ, cây gỗ” dễ làm người Việt lẫn vật liệu với cây còn sống. Wood là chất liệu từ cây đã được dùng hoặc cắt ra; nếu nói một cái cây, dùng tree, không dùng wood.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “một gỗ” không cần dạng đếm rõ, người học có thể viết “a wood”. Khi nói một mảnh, dùng “a piece of wood”; khi nói chất liệu, “made of wood.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This desk is made of wood.”
Cái bàn này được làm bằng gỗ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- desk is→desk‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- made of→made‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Wood comes from trees.”
Gỗ lấy từ cây.
“The wood is hard and brown.”
Miếng gỗ cứng và màu nâu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wood is→wood‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- hard and→hard‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →