Nghĩa · Meaning
ô để ghi số từ
Cách dùng · Usage
Word count box là ô trên bài viết, biểu mẫu hoặc màn hình nơi ghi hay hiện số từ đã dùng. Ở công ty, nhân viên điền số từ trong báo cáo dịch. Ở lớp, học sinh kiểm tra ô này trước khi nộp essay. Đời thường, bạn dùng nó khi viết hồ sơ online. Dễ nhầm với text box: text box để nhập nội dung; word count box chỉ số lượng từ. Cụm tự nhiên: fill in the word count box.
Sắc thái · Nuance
“Ô để ghi số từ” có thể làm người Việt hiểu là ô mình tự điền. Word count box có thể là ô hiển thị hoặc ghi lại số từ trong bài; cụm rất kỹ thuật-lớp học, mô tả giao diện hoặc phiếu bài tập.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “số từ là 150,” người học dễ viết “The word count box is 150 words.” Tự nhiên hơn là “The word count box shows 150 words” hoặc “The number in the box is 150.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We check the word count box together.”
Chúng tôi cùng nhau kiểm tra ô đếm số từ.
“The word count box shows 150 words.”
Ô đếm số từ hiển thị 150 từ.
“The word count box is missing in the file.”
Ô đếm số từ bị thiếu trong tập tin.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- box is→box‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- missing in→missing‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →