word list

wɝːd lɪst
wurd·lihst2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

danh sách từ vựng

Cách dùng · Usage

Word list là danh sách các từ được gom lại để học, ôn, kiểm tra hoặc dùng trong một tài liệu. Ở công ty: nhóm dịch tạo word list cho thuật ngữ sản phẩm. Ở lớp: giáo viên phát danh sách từ trước bài kiểm tra. Đời thường: bạn tự làm danh sách từ gặp trong phim. Dễ lẫn với vocabulary; vocabulary là vốn từ nói chung, còn word list là một danh sách cụ thể. Cụm hay dùng: make a word list hoặc review a word list.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “danh sách từ vựng” dễ khiến người Việt nghĩ đến cả một bảng bài học dài. “Word list” trung tính và thực dụng hơn: chỉ là tập hợp các từ để học, kiểm tra, hoặc dùng trong một hoạt động.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “vocabulary list” cho mọi trường hợp vì “từ vựng” quen hơn “word”. Đúng khi nói danh sách học cơ bản là “word list”: “The teacher gave us a word list,” không cần “vocabulary” luôn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

vocabulary listDanh sách từ vựng cần học, mang sắc thái giáo dục rõ hơn.
glossaryDanh mục thuật ngữ khó kèm nghĩa trong sách hoặc tài liệu.
word bankKho từ cho sẵn để chọn khi làm bài tập.
checklistDanh sách việc cần kiểm tra, không phải danh sách từ.
word listCách nói cơ bản cho một nhóm từ được liệt kê.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

I shared the word list with the group.

Tôi đã chia sẻ danh sách từ vựng với nhóm.

🤝 interview

I learn five items from a word list.

Tôi học năm từ trong danh sách từ vựng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • five itemsfive‿itemsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from afrom‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The word list is on the first slide.

Danh sách từ vựng ở trang chiếu đầu tiên.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a word listlập danh sách từ
read the word listđọc danh sách từ
study a word listhọc danh sách từ
weekly word listdanh sách từ hằng tuần
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1