Nghĩa · Meaning
thế giới
Cách dùng · Usage
World được chọn khi nói về toàn bộ nơi con người sống, các quốc gia, hoặc một lĩnh vực rộng. Ở công việc: sell products around the world. Ở học tập: learn about the ancient world. Đời thường: travel the world one day. Dễ nhầm với Earth: Earth là hành tinh; world thường nói về xã hội, con người, trải nghiệm. Cụm hay gặp: around the world, the whole world.
Sắc thái · Nuance
“Thế giới” trong tiếng Việt có thể dùng rộng cho cộng đồng hay lĩnh vực. World cũng vậy, nhưng nghĩa cơ bản là Trái Đất và đời sống trên đó; nghe trung tính, rất thông dụng, không trang trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We look at the world on a map.”
Chúng tôi nhìn thế giới trên bản đồ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- look at→look‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- world on→world‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“There are many animals in the world.”
Có rất nhiều loài vật trên thế giới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There are→there‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- animals in→animals‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“People all over the world read books.”
Mọi người khắp thế giới đều đọc sách.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →