world

wɝld
wurld1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thế giới

Cách dùng · Usage

World được chọn khi nói về toàn bộ nơi con người sống, các quốc gia, hoặc một lĩnh vực rộng. Ở công việc: sell products around the world. Ở học tập: learn about the ancient world. Đời thường: travel the world one day. Dễ nhầm với Earth: Earth là hành tinh; world thường nói về xã hội, con người, trải nghiệm. Cụm hay gặp: around the world, the whole world.

Sắc thái · Nuance

“Thế giới” trong tiếng Việt có thể dùng rộng cho cộng đồng hay lĩnh vực. World cũng vậy, nhưng nghĩa cơ bản là Trái Đất và đời sống trên đó; nghe trung tính, rất thông dụng, không trang trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

worldChỉ thế giới nơi con người sống, hoạt động, hoặc một lĩnh vực rộng.
EarthChỉ Trái Đất như một hành tinh, mang sắc thái khoa học hay thiên văn.
globeGợi hình ảnh quả địa cầu hoặc toàn bộ Trái Đất dạng tròn.
societyTập trung vào thể chế và quan hệ giữa người với người, hẹp hơn world.

Câu ví dụ · Examples

💡 classroom

We look at the world on a map.

Chúng tôi nhìn thế giới trên bản đồ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • look atlook‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • world onworld‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 science

There are many animals in the world.

Có rất nhiều loài vật trên thế giới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There arethere‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • animals inanimals‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 describe

People all over the world read books.

Mọi người khắp thế giới đều đọc sách.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

around the worldkhắp thế giới
the natural worldthế giới tự nhiên
a world mapbản đồ thế giới
the real worldđời thực
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1