writing partner

ˈraɪ.t̬ɪŋ ˈpɑːrt.nɚ
REYET·̬ihng·pahrt·ner4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bạn viết cùng

Cách dùng · Usage

Writing partner là người cùng bạn viết, góp ý hoặc chia phần trong một bài viết. Ở công ty, hai đồng nghiệp là writing partners cho báo cáo; khi học, giáo viên ghép writing partners để sửa bài luận; đời thường, bạn nhờ một người bạn làm writing partner cho blog. Dễ nhầm với co-author: co-author thường cùng đứng tên xuất bản, còn writing partner có thể chỉ hỗ trợ luyện viết. Cụm tự nhiên: work with a writing partner.

Phân biệt từ đồng nghĩa

writing partnerBạn cặp hỗ trợ nhau trong quá trình viết.
co-authorĐồng tác giả chính thức của một bài viết hoặc sách.
peer reviewerBạn ngang hàng đọc và góp ý bài viết.
classmateBạn cùng lớp, không tự nói rõ có hợp tác viết.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

My writing partner sits next to me.

Bạn viết cùng của tôi ngồi cạnh tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Thank your writing partner on the last slide.

Hãy cảm ơn bạn viết cùng của bạn ở slide cuối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • partner onpartner‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Send the draft to your writing partner.

Hãy gửi bản nháp cho bạn viết cùng của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

work with a writing partnerlàm với bạn viết
share with your writing partnerchia sẻ với bạn viết
choose a writing partnerchọn bạn viết cùng
writing partner feedbacknhận xét từ bạn viết
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1