writing partner
Nghĩa · Meaning
bạn viết cùng
Cách dùng · Usage
Writing partner là người cùng bạn viết, góp ý hoặc chia phần trong một bài viết. Ở công ty, hai đồng nghiệp là writing partners cho báo cáo; khi học, giáo viên ghép writing partners để sửa bài luận; đời thường, bạn nhờ một người bạn làm writing partner cho blog. Dễ nhầm với co-author: co-author thường cùng đứng tên xuất bản, còn writing partner có thể chỉ hỗ trợ luyện viết. Cụm tự nhiên: work with a writing partner.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My writing partner sits next to me.”
Bạn viết cùng của tôi ngồi cạnh tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- writing→wriᴅingNghe như “rai-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Thank your writing partner on the last slide.”
Hãy cảm ơn bạn viết cùng của bạn ở slide cuối.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- writing→wriᴅingNghe như “rai-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- partner on→partner‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Send the draft to your writing partner.”
Hãy gửi bản nháp cho bạn viết cùng của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- writing→wriᴅingNghe như “rai-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →