sound out

saʊnd aʊt
sownd·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đánh vần đọc thành tiếng một từ

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi trẻ em hoặc người học đọc một từ lạ bằng cách phát âm từng phần. Giáo viên hay nói trong giờ đọc, phụ huynh nhắc con, hoặc bạn tự tập phát âm từ dài.

Sắc thái · Nuance

“Sound out” không phải chỉ “đọc to”. Nó nhấn mạnh việc tách âm rồi ghép lại để đoán cách đọc một từ mới. Sắc thái thường dùng với trẻ em, người mới học đọc, hoặc luyện phát âm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “đánh vần”, người học có thể dịch thành “spell the word” khi muốn đọc âm. “Spell” là nói chữ cái: c-a-t. Nếu phát âm từng phần để đọc, dùng “sound out the word.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

sound outĐánh vần thành tiếng bằng cách nối chữ cái với âm để đọc ra từ.
pronouncePhát âm một từ nói chung, không nhất thiết phân tích từng chữ.
read aloudĐọc thành tiếng cả đoạn hoặc văn bản, không nhấn vào việc tách âm.
spell outNói từng chữ cái của từ, thường là hướng ngược với sound out.

Câu ví dụ · Examples

💡 일상

I sound out new words when I read at home.

Tôi đánh vần các từ mới thành tiếng khi đọc ở nhà.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sound outsound‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • when Iwhen‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • read atread‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 회의

The teacher asked us to sound out the long word.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi đọc thành tiếng từ dài đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • teacher askedteacher‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • sound outsound‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

The tip sheet says to sound out hard names slowly.

Tờ hướng dẫn nói rằng hãy đánh vần các tên khó một cách chậm rãi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • sound outsound‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sound out a wordđọc tách âm một từ
sound it outđọc tách âm nó
sound out each syllableđọc từng âm tiết
slowly sound outtừ từ đọc tách âm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1