circle

ˈsɜːrkəl
SURR·kuhl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

dấu khoanh tròn đánh dấu ở một từ

Cách dùng · Usage

Circle ở nghĩa này là vòng tròn vẽ quanh một chữ, số hoặc đáp án để làm nổi bật nó. Trong công việc, quản lý yêu cầu circle the errors trên bản in; khi học, giáo viên bảo circle each new word; đời thường, bạn khoanh món cần mua trong tờ quảng cáo. Đừng nhầm với underline: underline là gạch dưới, còn circle bao quanh mục được chọn. Cụm cố định rất thường gặp: put a circle around.

Sắc thái · Nuance

“Circle” ở đây không chỉ là “hình tròn” trong hình học. Trong bài tập, nó là dấu khoanh để chọn hoặc làm nổi bật đáp án, giọng rất thông dụng trong lớp học: “circle the word” là thao tác, không phải mô tả hình.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “khoanh tròn vào đáp án”, người học dễ viết “circle on the answer”. Tiếng Anh không dùng “on” sau động từ này: nói “circle the answer” hoặc “draw a circle around the answer.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

circleKhoanh một vòng quanh đối tượng để đánh dấu.
markTừ rộng cho nhiều kiểu đánh dấu như tích, sao, gạch chân hoặc tô màu.
underlineKẻ dưới từ hoặc câu, khác với khoanh quanh đối tượng.
chooseNói việc chọn đáp án, không nói rõ đánh dấu bằng hình gì.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Put a circle around each new vocabulary word.

Hãy khoanh tròn mỗi từ vựng mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Put aput‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • circle aroundcircle‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

The red circle shows the word you spelled wrong.

Vòng tròn màu đỏ chỉ ra từ mà bạn viết sai chính tả.

💡 email

The email has one circle around the meeting date.

Email có một vòng tròn khoanh quanh ngày họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • has onehas‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • circle aroundcircle‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

circle the answerkhoanh đáp án
circle the wordkhoanh từ đó
circle the correct optionkhoanh lựa chọn đúng
draw a circle aroundvẽ vòng tròn quanh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1