word game

wɜːrd ɡeɪm
wurrd·gaym2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

trò chơi chữ để học từ vựng

Cách dùng · Usage

“Word game” là trò chơi dùng chữ hoặc từ để luyện, đoán, ghép hay chơi với nghĩa. Ở công ty, nhóm có thể chơi nhanh để khởi động buổi đào tạo; khi học, lớp dùng trò nối chữ để nhớ từ vựng; hằng ngày, gia đình chơi ô chữ sau bữa tối. Dễ nhầm với “wordplay”: wordplay là lối chơi chữ trong câu nói, còn word game là hoạt động có luật. Cụm thường gặp: “play a word game”.

Sắc thái · Nuance

“Trò chơi chữ” trong tiếng Việt đôi khi gợi chơi chữ dí dỏm, câu đố mẹo. Word game rộng hơn: bất kỳ trò chơi luyện từ, ghép chữ, đoán từ. Sắc thái nhẹ nhàng, giáo dục hoặc giải trí.

Phân biệt từ đồng nghĩa

word puzzleTrò giải đố chữ như ô chữ, nhấn mạnh việc tìm lời giải.
vocabulary gameTrò chơi có mục tiêu học từ vựng rõ ràng.
spelling gameTrò chơi tập trung vào chính tả và cách viết từ.
word gameCách gọi rộng cho nhiều hoạt động chơi với từ ngữ.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

We play a word game after lunch.

Chúng tôi chơi một trò chơi chữ sau bữa trưa.

💡 email

The email explains the word game.

Email giải thích trò chơi chữ.

🤝 interview

This word game helps my English.

Trò chơi chữ này giúp ích cho tiếng Anh của tôi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

play a word gamechơi trò từ vựng
fun word gametrò từ vựng vui
online word gametrò từ vựng online
word game activityhoạt động trò từ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1