word bank

wɜːrd bæŋk
wurrd·bangk2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

kho từ để lựa chọn

Sắc thái · Nuance

“Kho từ” dễ khiến người Việt nghĩ đến một kho lưu trữ lớn. Word bank trong lớp học chỉ là danh sách từ cho sẵn để chọn khi làm bài; rất sư phạm, đơn giản, không có sắc thái công nghệ hay tài nguyên lớn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

word listDanh sách từ đơn giản, chỉ liệt kê các từ theo hàng.
vocabulary listDanh sách từ vựng cần học hoặc ghi nhớ.
glossaryBảng thuật ngữ kèm giải thích, thường ở cuối sách hoặc tài liệu.
word bankKho từ cho sẵn để chọn khi làm bài hoặc viết.

Câu ví dụ · Examples

💡 daily

Use the word bank at the bottom if you get stuck.

Hãy dùng kho từ ở phía dưới nếu bạn bị bí.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bank atbank‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bottomboᴅomÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I sent a word bank to the whole class today.

Hôm nay tôi đã gửi một kho từ cho cả lớp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sent asent‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The word bank is on the first slide for everyone.

Kho từ nằm ở slide đầu tiên cho mọi người.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bank isbank‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for everyonefor‿everyoneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

use the word bankdùng kho từ
word bank boxô kho từ
choose from the word bankchọn từ kho từ
add words to the word bankthêm từ vào kho
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1