Nghĩa · Meaning
kho từ để lựa chọn
Sắc thái · Nuance
“Kho từ” dễ khiến người Việt nghĩ đến một kho lưu trữ lớn. Word bank trong lớp học chỉ là danh sách từ cho sẵn để chọn khi làm bài; rất sư phạm, đơn giản, không có sắc thái công nghệ hay tài nguyên lớn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Use the word bank at the bottom if you get stuck.”
Hãy dùng kho từ ở phía dưới nếu bạn bị bí.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bank at→bank‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- bottom→boᴅomÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I sent a word bank to the whole class today.”
Hôm nay tôi đã gửi một kho từ cho cả lớp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sent a→sent‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The word bank is on the first slide for everyone.”
Kho từ nằm ở slide đầu tiên cho mọi người.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bank is→bank‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for everyone→for‿everyoneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →