word card

ˈwɜːrd kɑːrd
WURRD·kahrd2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thẻ từ vựng

Cách dùng · Usage

Word card là thẻ học từ, thường có từ mới, nghĩa, ví dụ hoặc hình. Người học dùng khi ôn trên xe buýt, trước bài kiểm tra, hoặc chơi trò nhớ từ với bạn.

Sắc thái · Nuance

“Thẻ từ vựng” nghe giống flashcard nói chung, nhưng word card nhấn vào một thẻ cho một từ cụ thể, thường trong hoạt động lớp nhỏ. Cụm này thân mật, học đường, không trang trọng như vocabulary card.

Phân biệt từ đồng nghĩa

flashcardThẻ học lật hai mặt để ôn nhanh, phạm vi rộng hơn riêng thẻ từ.
vocabulary cardThẻ dùng học từ vựng, nghe học thuật hơn word card.
note cardThẻ ghi chú cho bài nói hoặc ghi nhớ ngắn, không nhất thiết là học từ.
word cardThẻ tập trung vào một từ, hợp với trò chơi từ vựng hoặc giáo trình đầu cấp.

Câu ví dụ · Examples

💡 영어 공부

I make a word card for every new word I learn.

Tôi làm một thẻ từ vựng cho mỗi từ mới học được.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for everyfor‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • word Iword‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 버스

She looks at her word cards on the bus to school.

Cô ấy xem thẻ từ vựng trên xe buýt đến trường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • looks atlooks‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • cards oncards‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 시험 전

Let's practice with these word cards before the quiz.

Chúng ta hãy luyện tập với những thẻ từ vựng này trước bài kiểm tra nhé.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make word cardslàm thẻ từ
review word cardsôn thẻ từ
word card gametrò chơi thẻ từ
show a word cardgiơ thẻ từ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1