Nghĩa · Meaning
từ, từ vựng
Cách dùng · Usage
“Word” là đơn vị ngôn ngữ mà người nói dùng để gọi tên, diễn đạt ý hoặc học từ vựng. Ở công việc: chọn đúng từ trong email; khi học: ghi một từ mới vào sổ; đời thường: hỏi nghĩa của một từ nghe trên phim. Dễ nhầm với “term”: term thường là thuật ngữ chuyên ngành, còn word có phạm vi rộng hơn. Cụm quen thuộc: the right word, a new word, word meaning.
Phân biệt từ đồng nghĩa
vocabularyChỉ toàn bộ vốn từ của một người hoặc danh sách từ theo chủ đề.
termLà từ có nghĩa chuyên biệt trong một lĩnh vực nhất định.
phraseGồm nhiều từ đi cùng nhau để tạo nghĩa, nhưng chưa chắc là câu.
expressionBao gồm cách nói, cụm cố định hoặc thành ngữ, rộng hơn word.
wordĐơn vị cơ bản nhất của ngôn ngữ, như red; còn in front of là phrase.
Câu ví dụ · Examples
💡 meeting
“This word is new.”
Từ này mới.
💡 email
“The word is not clear.”
Từ này không rõ nghĩa.
📊 presentation
“This word is on the slide.”
Từ này nằm trên slide.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
new wordtừ mới
English wordtừ tiếng Anh
word meaningnghĩa của từ
spell a wordđánh vần một từ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →