wide

waɪd
weyed1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

rộng, có bề ngang rộng

Cách dùng · Usage

“Wide” nói về bề ngang lớn hoặc khoảng mở rộng từ bên này sang bên kia. Ở công việc: a wide desk đủ chỗ để laptop và giấy tờ. Ở học tập: wide margins là lề rộng để ghi chú. Đời thường: a wide road dễ cho xe vượt nhau. Dễ nhầm với “large” hoặc “big”: hai từ đó nói kích thước chung, còn wide nhấn mạnh chiều ngang. Cụm thường gặp: wide open, a wide range of choices.

Sắc thái · Nuance

“Rộng” trong tiếng Việt dùng cho phòng, nhà, áo, ý nghĩa. Wide chủ yếu nói bề ngang hoặc độ mở từ bên này sang bên kia; với không gian sống thường dùng spacious, còn với quần áo hay dùng loose.

Phân biệt từ đồng nghĩa

bigLà từ rộng nhất cho kích cỡ lớn.
largeTrang trọng hơn big một chút khi nói lớn về kích thước.
broadGần wide nhưng hay dùng cho vai, sông, chủ đề hoặc ý tưởng rộng.
spaciousKhen không gian rộng rãi, như phòng hay trong xe.
wideTrực tiếp nhất khi nói bề ngang hay độ rộng cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 describe

The river is very wide.

Con sông rất rộng.

💡 compare

This road is wider than that one.

Con đường này rộng hơn con đường kia.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • road isroad‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • that onethat‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 data

We measure the wide part of the desk.

Chúng tôi đo phần rộng của chiếc bàn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

wide roadcon đường rộng
wide screenmàn hình rộng
open widemở rộng ra
wide choicenhiều lựa chọn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1