Nghĩa · Meaning
rộng, có bề ngang rộng
Cách dùng · Usage
“Wide” nói về bề ngang lớn hoặc khoảng mở rộng từ bên này sang bên kia. Ở công việc: a wide desk đủ chỗ để laptop và giấy tờ. Ở học tập: wide margins là lề rộng để ghi chú. Đời thường: a wide road dễ cho xe vượt nhau. Dễ nhầm với “large” hoặc “big”: hai từ đó nói kích thước chung, còn wide nhấn mạnh chiều ngang. Cụm thường gặp: wide open, a wide range of choices.
Sắc thái · Nuance
“Rộng” trong tiếng Việt dùng cho phòng, nhà, áo, ý nghĩa. Wide chủ yếu nói bề ngang hoặc độ mở từ bên này sang bên kia; với không gian sống thường dùng spacious, còn với quần áo hay dùng loose.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The river is very wide.”
Con sông rất rộng.
“This road is wider than that one.”
Con đường này rộng hơn con đường kia.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- road is→road‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- that one→that‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We measure the wide part of the desk.”
Chúng tôi đo phần rộng của chiếc bàn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →