wet

wɛt
weht1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ướt, ẩm ướt

Cách dùng · Usage

Wet diễn tả bề mặt hoặc vật có nước trên đó, từ hơi ẩm đến ướt rõ rệt. Ở công ty: a wet floor có thể gây trượt; khi học: wet paint trên bảng cảnh báo không chạm; đời thường: your hair is wet sau khi tắm. Dễ nhầm với humid: humid nói về không khí ẩm, còn wet nói vật bị nước làm ướt. Cụm quen thuộc: get wet, soaking wet, wet clothes.

Sắc thái · Nuance

“Wet” là ướt rõ vì có nước hoặc chất lỏng trên bề mặt, mạnh hơn “ẩm” trong nhiều trường hợp. Người Việt dễ dùng cho mọi mức độ ẩm, nhưng “damp” hợp hơn khi chỉ hơi ẩm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “bị ướt” với “bị”, người học hay viết “I was wet by the rain”. Tiếng Anh dùng “get wet”: “I got wet in the rain”; không cần “by” trừ câu bị động thật.

Phân biệt từ đồng nghĩa

dampChỉ hơi ẩm hoặc hơi ướt, nhẹ hơn wet.
moistChỉ có độ ẩm vừa phải, đôi khi là điều tốt với da, đất hay bánh.
soakedChỉ ướt sũng, mạnh hơn wet nhiều.
dryLà từ trái nghĩa của wet, chỉ không có nước hoặc độ ẩm.

Câu ví dụ · Examples

💡 weather

The ground is wet after rain.

Mặt đất ướt sau khi mưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ground isground‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • wet afterwet‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 describe

My shoes are wet.

Giày của tôi bị ướt.

💡 science

Plants like wet soil.

Cây thích đất ẩm ướt.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

wet floorsàn ướt
wet clothesquần áo ướt
get wetbị ướt
soaking wetướt sũng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1