Nghĩa · Meaning
trọng lượng, cân nặng
Cách dùng · Usage
Weight nói về độ nặng của người, vật hoặc hàng hóa, thường đo bằng kilo, pound. Ở công việc: kiểm tra the weight of a package trước khi gửi; khi học: làm bài vật lý về weight and gravity; đời thường: theo dõi body weight khi tập thể dục. Dễ nhầm với mass: mass là khối lượng trong khoa học, weight chịu ảnh hưởng trọng lực. Cụm hay gặp: lose weight, gain weight.
Sắc thái · Nuance
“Weight” là danh từ chỉ độ nặng hoặc cân nặng; không tự mang nghĩa “nặng”. Người Việt thấy “trọng lượng” nên dễ dùng trong câu trang trọng quá mức, nhưng “weight” rất thường ngày khi nói về cơ thể hay đồ vật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “cân nặng của tôi là 50 kg”, người học viết “My weight is 50 kilograms” đúng nhưng hơi sách vở. Trong nói chuyện tự nhiên: “I weigh 50 kilos”; không nói “I am 50 kilos weight”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We check the weight of the box.”
Chúng tôi kiểm tra trọng lượng của cái hộp.
“The weight of a rock is heavy.”
Trọng lượng của một tảng đá thì nặng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- weight of→weight‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- rock is→rock‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Write the weight in the chart.”
Hãy ghi trọng lượng vào biểu đồ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Write→WriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- weight in→weight‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →